控溫器 khống ôn khí Hán Việt: khống ôn khí Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 溫 (ôn) + 器 (khí)Hán Việtkhống ôn khíCấu tạo控 + 溫 + 器 · khống + ôn + khí nghĩa thành phần: khống + ôn + khí Nghĩa EngCihui 控溫器 òngwēnqì n. thermostat M:¹tái