控股權 kòng gǔ quán · khống cổ quyền Hán Việt: khống cổ quyền · Pinyin: kòng gǔ quán Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 股 (cổ) + 權 (quyền)Pinyinkòng gǔ quánHán Việtkhống cổ quyềnCấu tạo控 + 股 + 權 · khống + cổ + quyền nghĩa thành phần: khống + cổ + quyền Nghĩa EngCihui 控股權 ònggǔquán n. control right to shares