控訴會

khống tố hội

Hán Việt: khống tố hội

Tổng quan

Cấu tạo: (khống) + (tố) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 控訴會 òngsùhuì n. <PRC> meeting for placing charges against oppressors M:²chǎng