控購辦 khống cấu bạn Hán Việt: khống cấu bạn Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 購 (cấu) + 辦 (bạn)Hán Việtkhống cấu bạnCấu tạo控 + 購 + 辦 · khống + cấu + bạn nghĩa thành phần: khống + cấu + bạn Nghĩa EngCihui 控購辦 ònggòubàn n. office for controlling institutional purchasing