控電櫃 kòng diàn guì · khống điện quỹ Hán Việt: khống điện quỹ · Pinyin: kòng diàn guì Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 電 (điện) + 櫃 (quỹ)Pinyinkòng diàn guìHán Việtkhống điện quỹCấu tạo控 + 電 + 櫃 · khống + điện + quỹ nghĩa thành phần: khống + điện + quỹ