推下來 thôi hạ lai Hán Việt: thôi hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtthôi hạ laiCấu tạo推 + 下 + 來 · thôi + hạ + lai nghĩa thành phần: thôi + hạ + lai Nghĩa EngCihui 推下來 uī xiàlái r.v. push down