推不開

thôi bất khai

Hán Việt: thôi bất khai

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (bất) + (khai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 推不開 uībukāi r.v. can't push sth. open (of doors/windows/etc.); unable to push away; unable to shirk