推舉出 thôi cử xuất Hán Việt: thôi cử xuất Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 舉 (cử) + 出 (xuất)Hán Việtthôi cử xuấtCấu tạo推 + 舉 + 出 · thôi + cử + xuất nghĩa thành phần: thôi + cử + xuất Nghĩa EngCihui put forward