推事官 tuī shì guān · thôi sự quan Hán Việt: thôi sự quan · Pinyin: tuī shì guān Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 事 (sự) + 官 (quan)Pinyintuī shì guānHán Việtthôi sự quanCấu tạo推 + 事 + 官 · thôi + sự + quan nghĩa thành phần: thôi + sự + quan