推事席 thôi sự tịch Hán Việt: thôi sự tịch Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 事 (sự) + 席 (tịch)Hán Việtthôi sự tịchCấu tạo推 + 事 + 席 · thôi + sự + tịch nghĩa thành phần: thôi + sự + tịch Nghĩa EngCihui banco