推入器 tuī rù qì · thôi nhập khí Hán Việt: thôi nhập khí · Pinyin: tuī rù qì Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 入 (nhập) + 器 (khí)Pinyintuī rù qìHán Việtthôi nhập khíCấu tạo推 + 入 + 器 · thôi + nhập + khí nghĩa thành phần: thôi + nhập + khí