推入杆 tuī rù gān · thôi nhập can Hán Việt: thôi nhập can · Pinyin: tuī rù gān Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 入 (nhập) + 杆 (can)Pinyintuī rù gānHán Việtthôi nhập canCấu tạo推 + 入 + 杆 · thôi + nhập + can nghĩa thành phần: thôi + nhập + can