推分頭 thôi phân đầu Hán Việt: thôi phân đầu Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 分 (phân) + 頭 (đầu)Hán Việtthôi phân đầuCấu tạo推 + 分 + 頭 · thôi + phân + đầu nghĩa thành phần: thôi + phân + đầu Nghĩa EngCihui 推分頭 uīfēntóu f.e. <coll.> comb hair with a part