推力面 thôi lực diện Hán Việt: thôi lực diện Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 力 (lực) + 面 (diện)Hán Việtthôi lực diệnCấu tạo推 + 力 + 面 · thôi + lực + diện nghĩa thành phần: thôi + lực + diện Nghĩa EngCihui 推力面 uīlìmiàn n. thrust surface