推動者 thôi động giả Hán Việt: thôi động giả Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 動 (động) + 者 (giả)Hán Việtthôi động giảCấu tạo推 + 動 + 者 · thôi + động + giả nghĩa thành phần: thôi + động + giả Nghĩa EngCihui 推動者 uīdòngzhě n. promoter M:ge/¹míng/²wèi