推回去 thôi hồi khứ Hán Việt: thôi hồi khứ Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 回 (hồi) + 去 (khứ)Hán Việtthôi hồi khứCấu tạo推 + 回 + 去 · thôi + hồi + khứ nghĩa thành phần: thôi + hồi + khứ Nghĩa EngCihui rollback