推崇備至

tuī chóng bèi zhì thôi sùng bị chí

Hán Việt: thôi sùng bị chí · Pinyin: tuī chóng bèi zhì

Tổng quan

bài tán tụng, văn tán tụng, ca ngợi, tán tụng

Cấu tạo: (thôi) + (sùng) + (bị) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài tán tụng, văn tán tụng, ca ngợi, tán tụng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常尊敬與佩服。《孽海花》第一八回:「所談西國政治、藝術,天驚石破,推崇備至,私心竊以為過當!」

Eng

  • Cihui 推崇備至 uīchóngbèizhì f.e. have the greatest esteem for