推崇備至

tuī chóng bèi zhì thôi sùng bị chí

Hán Việt: thôi sùng bị chí · Pinyin: tuī chóng bèi zhì

Tổng quan

bài tán tụng, văn tán tụng, ca ngợi, tán tụng

Cấu tạo: (thôi) + (sùng) + (bị) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài tán tụng, văn tán tụng, ca ngợi, tán tụng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推崇:推重,敬佩。极其推重和敬佩。
  • Tân Hoa Tự Điển 推崇推重,敬佩。极其推重和敬佩。

Eng

  • Cihui 推崇備至 uīchóngbèizhì f.e. have the greatest esteem for