推平頭

thôi bình đầu

Hán Việt: thôi bình đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (bình) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 推平頭 uī píngtóu v.o. 1. have one's hair closely cropped 2. handle a matter in a rigid and uniform way