推彈杆

tuī dàn gān thôi đạn can

Hán Việt: thôi đạn can · Pinyin: tuī dàn gān

Tổng quan

que nhồi thuốc (súng hoả mai), cái thông nòng (súng)

Cấu tạo: (thôi) + (đạn) + (can)

Nghĩa

Việt

  • Cihui que nhồi thuốc (súng hoả mai), cái thông nòng (súng)