推得開

thôi đắc khai

Hán Việt: thôi đắc khai

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (đắc) + (khai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 推得開 uīdekāi r.v. be able to push open (door/etc.)