推擇爲吏 tuī zé wéi lì · thôi trạch vi lại Hán Việt: thôi trạch vi lại · Pinyin: tuī zé wéi lì Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 擇 (trạch) + 爲 (vi) + 吏 (lại)Pinyintuī zé wéi lìHán Việtthôi trạch vi lạiCấu tạo推 + 擇 + 爲 + 吏 · thôi + trạch + vi + lại nghĩa thành phần: thôi + trạch + vi + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推举选拔人才为官。