推敲出 thôi xao xuất Hán Việt: thôi xao xuất Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 敲 (xao) + 出 (xuất)Hán Việtthôi xao xuấtCấu tạo推 + 敲 + 出 · thôi + xao + xuất nghĩa thành phần: thôi + xao + xuất Nghĩa EngCihui puzzle out