推斷出 thôi đoạn xuất Hán Việt: thôi đoạn xuất Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 斷 (đoạn) + 出 (xuất)Hán Việtthôi đoạn xuấtCấu tạo推 + 斷 + 出 · thôi + đoạn + xuất nghĩa thành phần: thôi + đoạn + xuất Nghĩa EngCihui reason out