推斷力 thôi đoạn lực Hán Việt: thôi đoạn lực Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 斷 (đoạn) + 力 (lực)Hán Việtthôi đoạn lựcCấu tạo推 + 斷 + 力 · thôi + đoạn + lực nghĩa thành phần: thôi + đoạn + lực Nghĩa EngCihui 推斷力 uīduànlì n. extrapolability