推杆兒 thôi can nhi Hán Việt: thôi can nhi Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 杆 (can) + 兒 (nhi)Hán Việtthôi can nhiCấu tạo推 + 杆 + 兒 · thôi + can + nhi nghĩa thành phần: thôi + can + nhi Nghĩa EngCihui 推桿兒 uīgǎnr ►See tuīgǎn