推求
thôi cầu
Hán Việt: thôi cầu · Pinyin: tuī qiú
Tổng quan
điều tra | xác minh ìm tòi, tìm hiểu. suy cầu suy cầu ☆Tìm tòi, tìm hiểu.
Nghĩa
Việt
- Cihui điều tra | xác minh ìm tòi, tìm hiểu. suy cầu suy cầu ☆Tìm tòi, tìm hiểu.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 深入研究。《三國志.卷四二.蜀書.郤正傳》:「自司馬、王、揚、班、傅、張、蔡之儔遺文篇賦,及當世美書善論,益部有者,則鑽鑿推求,略皆寓目。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寻求;探索; 追究。
- Tân Hoa Tự Điển 1.寻求;探索。 2.追究。
Eng
- CC-CEDICT to inquire|to ascertain
- Cihui to inquire; to ascertain