推測出 thôi trắc xuất Hán Việt: thôi trắc xuất Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 測 (trắc) + 出 (xuất)Hán Việtthôi trắc xuấtCấu tạo推 + 測 + 出 · thôi + trắc + xuất nghĩa thành phần: thôi + trắc + xuất Nghĩa EngCihui feel out