推測說 thôi trắc thuyết Hán Việt: thôi trắc thuyết Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 測 (trắc) + 說 (thuyết)Hán Việtthôi trắc thuyếtCấu tạo推 + 測 + 說 · thôi + trắc + thuyết nghĩa thành phần: thôi + trắc + thuyết Nghĩa EngCihui speak from inference