推溯出 thôi tố xuất Hán Việt: thôi tố xuất Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 溯 (tố) + 出 (xuất)Hán Việtthôi tố xuấtCấu tạo推 + 溯 + 出 · thôi + tố + xuất nghĩa thành phần: thôi + tố + xuất Nghĩa EngCihui 推溯出 uīsù chū r.v. infer