推爱屋乌 tuī ài wū wū · thôi ái ốc ô Hán Việt: thôi ái ốc ô · Pinyin: tuī ài wū wū Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 爱 (ái) + 屋 (ốc) + 乌 (ô)Pinyintuī ài wū wūHán Việtthôi ái ốc ôCấu tạo推 + 爱 + 屋 + 乌 · thôi + ái + ốc + ô nghĩa thành phần: thôi + ái + ốc + ô