推理机

tuī lǐ jīthôi lí ki

Hán Việt: thôi lí ki · Pinyin: tuī lǐ jī

Tổng quan

Cấu tạo: 推 (thôi) + 理 (lí) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công cụ suy luận

Đức

  • Handedict Inferenzmaschine (KI) (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

推理地 · 推理法 · 推理的 · 推理 · 推理上的 · 推理小说 · 推理规则 · 推理性理解