推理性理解

thôi lí tính lí giải

Hán Việt: thôi lí tính lí giải

Tổng quan

Cấu tạo: 推 (thôi) + 理 (lí) + 性 (tính) + 理 (lí) + 解 (giải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiểu bằng suy luận
  • Biên soạn 推理性理解 uīlǐxìng lǐjiě n. <lg.> inferential comprehension

Eng

  • Cihui 推理性理解 uīlǐxìng lǐjiě n. <lg.> inferential comprehension

Từ liên quan

Gần nghĩa

理解力差的 · 推理上的 · 推理小说 · 理解能力 · 理解力强的 · 理解得很快 · 理解得很慢 · 理解语义学