推理法

thôi lí pháp

Hán Việt: thôi lí pháp

Tổng quan

phương tiện tư duy, hệ thống lôgic; bản luận về lôgic, tập sách "công cụ" (của A,ri,xtốt)

Cấu tạo: 推 (thôi) + 理 (lí) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp suy luận
  • Tần suất từ phương tiện tư duy, hệ thống lôgic; bản luận về lôgic, tập sách "công cụ" (của A,ri,xtốt)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi organon

Eng

  • Tần suất từ organon

Từ liên quan

Gần nghĩa

推理地 · 推理的 · 理法界 · 理法身 · 推理 · 推理上的 · 推理小说 · 理法