推理機 tuī lǐ jī · thôi lí ki Hán Việt: thôi lí ki · Pinyin: tuī lǐ jī Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 理 (lí) + 機 (ki)Pinyintuī lǐ jīHán Việtthôi lí kiCấu tạo推 + 理 + 機 · thôi + lí + ki nghĩa thành phần: thôi + lí + ki