推知力 thôi tri lực Hán Việt: thôi tri lực Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 知 (tri) + 力 (lực)Hán Việtthôi tri lựcCấu tạo推 + 知 + 力 · thôi + tri + lực nghĩa thành phần: thôi + tri + lực Nghĩa EngCihui 推知力 uīzhīlì n. extrapolability