推覆體 thôi phúc thể Hán Việt: thôi phúc thể Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 覆 (phúc) + 體 (thể)Hán Việtthôi phúc thểCấu tạo推 + 覆 + 體 · thôi + phúc + thể nghĩa thành phần: thôi + phúc + thể Nghĩa EngCihui decken