推誠愛物

tuī chéng ài wù thôi thành ái vật

Hán Việt: thôi thành ái vật · Pinyin: tuī chéng ài wù

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (thành) + (ái) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以真誠的心意及態度去對待他人。唐.陳子昂〈九隴縣獨孤丞遺愛碑〉:「然力行務仁,推誠愛物。」