推諉地 thôi ủy địa Hán Việt: thôi ủy địa Tổng quan thoái thác, lảng tránh Cấu tạo: 推 (thôi) + 諉 (ủy) + 地 (địa)Hán Việtthôi ủy địaCấu tạo推 + 諉 + 地 · thôi + ủy + địa nghĩa thành phần: thôi + ủy + địa Nghĩa ViệtCihui thoái thác, lảng tránh