推讓之風 thôi nhượng chi phong Hán Việt: thôi nhượng chi phong Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 讓 (nhượng) + 之 (chi) + 風 (phong)Hán Việtthôi nhượng chi phongCấu tạo推 + 讓 + 之 + 風 · thôi + nhượng + chi + phong nghĩa thành phần: thôi + nhượng + chi + phong Nghĩa EngCihui 推讓之風 uīràngzhīfēng n. the practice of yielding and showing deference