推讓

tuī ràng thôi nhượng

Hán Việt: thôi nhượng · Pinyin: tuī ràng

Tổng quan

nhún nhường: nhường/nhường cho người khác

Cấu tạo: (thôi) + (nhượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhún nhường: nhường/nhường cho người khác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逊让;推辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逊让;推辞。

Eng

  • Cihui 推讓 uīràng v. modestly decline (a position/etc.)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

礼让 · 谦让