推车工
thôi xa công
Hán Việt: thôi xa công
Tổng quan
người để, người đặt, gậy ngắn đánh gôn, người đánh bóng nhẹ vào lỗ (đánh gôn), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lăng xăng vô tích sự, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tất ta tất tưởi, bận rộn lăng xăng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 công nhân đẩy xe
- Tần suất từ người để, người đặt, gậy ngắn đánh gôn, người đánh bóng nhẹ vào lỗ (đánh gôn), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lăng xăng vô tích sự, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tất ta tất tưởi, bận rộn lăng xăng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi putter
Eng
- Tần suất từ putter