推车发动

tuī chē fā dòngthôi xa phát động

Hán Việt: thôi xa phát động · Pinyin: tuī chē fā dòng

Tổng quan

đẩy nổ máy (xe)

Cấu tạo: 推 (thôi) + 車 (xa) + 發 (phát) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đẩy khởi động
  • Google Alex v6 đẩy nổ máy

Eng

  • Cihui to push-start (a car)

Từ liên quan

Gần nghĩa

发动力 · 发动机 · 发动的 · 推车工 · 发动引擎 · 发动政变 · 发动机上 · 发动机器