推進劑箱 tuī jìn jì xiāng · thôi tiến tề tương Hán Việt: thôi tiến tề tương · Pinyin: tuī jìn jì xiāng Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 進 (tiến) + 劑 (tề) + 箱 (tương)Pinyintuī jìn jì xiāngHán Việtthôi tiến tề tươngCấu tạo推 + 進 + 劑 + 箱 · thôi + tiến + tề + tương nghĩa thành phần: thôi + tiến + tề + tương