推進機

tuī jìn jī thôi tiến ki

Hán Việt: thôi tiến ki · Pinyin: tuī jìn jī

Tổng quan

xem 推進器|推进器

Cấu tạo: (thôi) + (tiến) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 推進器|推进器

Eng

  • CC-CEDICT see 推進器|推进器[tui1 jin4 qi4]
  • Cihui see 推進器|推进器

ja

  • JMdict propeller