推进的

thôi tiến đích

Hán Việt: thôi tiến đích

Tổng quan

đẩy, đẩy về phía trước, thúc ép, buộc tội, bắt buộc đẩy đi, đẩy tới, cái đẩy đi, máy đẩy tới, chất nổ đẩy đạn (để đẩy viên đạn đi) đẩy đi, đẩy tới

Cấu tạo: 推 (thôi) + 進 (tiến) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thúc đẩy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi driving

Từ liên quan

Gần nghĩa

推进剂 · 推进力 · 推进器 · 推进机 · 推进者 · 推进舱 · 推进 · 推进燃料