推進的

thôi tiến đích

Hán Việt: thôi tiến đích

Tổng quan

đẩy, đẩy về phía trước, thúc ép, buộc tội, bắt buộc đẩy đi, đẩy tới, cái đẩy đi, máy đẩy tới, chất nổ đẩy đạn (để đẩy viên đạn đi) đẩy đi, đẩy tới

Cấu tạo: (thôi) + (tiến) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẩy, đẩy về phía trước, thúc ép, buộc tội, bắt buộc đẩy đi, đẩy tới, cái đẩy đi, máy đẩy tới, chất nổ đẩy đạn (để đẩy viên đạn đi) đẩy đi, đẩy tới