推进者
thôi tiến giả
Hán Việt: thôi tiến giả · Pinyin: tuī jìn zhě
Tổng quan
sức đẩy, sức đẩy về phía trước, điều thúc ép, điều buộc tội, điều bắt buộc, người thúc đẩy; vật thúc đẩy, (kỹ thuật) bánh công tác
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người thúc đẩy
Mainland
- Kaggle Zh-Vi impeller
Eng
- JMdict promoter
- JMdict instigator
- JMdict driving force
- JMdict pioneer
- JMdict leader
Đức
- Handedict Antriebsrad
ja
- JMdict 推進者(すいしんしゃ)