推進力

tuī jìn lì thôi tiến lực

Hán Việt: thôi tiến lực · Pinyin: tuī jìn lì

Tổng quan

cuộc đi xe, cuộc đi chơi bằng xe, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường lái xe vào nhà (trong khu vực một toà nhà), sự lùa (thú săn), sự săn đuổi, sự dồn (kẻ địch), (thể dục,thể thao) quả bạt, quả tiu, sự cố hắng, sự gắng sức, sự nổ lực; nghị lực, chiều hướng, xu thế, sự tiến triển (của sự việc), đợt vận động, đợt phát động, cuộc chạy đua, (quân sự) cuộc tấn công quyết liệt, (ngành mỏ) đường hầm ngang, (vật lý)…

Cấu tạo: (thôi) + (tiến) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 推進力 uījìnlì n. propulsive force; driving force

ja

  • JMdict propulsive power|driving force