推進者

tuī jìn zhě thôi tiến giả

Hán Việt: thôi tiến giả · Pinyin: tuī jìn zhě

Tổng quan

sức đẩy, sức đẩy về phía trước, điều thúc ép, điều buộc tội, điều bắt buộc, người thúc đẩy; vật thúc đẩy, (kỹ thuật) bánh công tác

Cấu tạo: (thôi) + (tiến) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sức đẩy, sức đẩy về phía trước, điều thúc ép, điều buộc tội, điều bắt buộc, người thúc đẩy; vật thúc đẩy, (kỹ thuật) bánh công tác

ja

  • JMdict promoter|instigator|driving force|pioneer|leader