推銷商

tuī xiāo shāng thôi tiêu thương

Hán Việt: thôi tiêu thương · Pinyin: tuī xiāo shāng

Tổng quan

người sáng lập, người tham gia sáng lập (một công ty buôn bán); người đề xướng, người khởi xướng (một kế hoạch...), (hoá học) chất hoạt hoá

Cấu tạo: (thôi) + (tiêu) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người sáng lập, người tham gia sáng lập (một công ty buôn bán); người đề xướng, người khởi xướng (một kế hoạch...), (hoá học) chất hoạt hoá